Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "giấy đăng ký kết hôn" (1)

giấy đăng ký kết hôn
phát
Tiếng Anh Danh từregistration of marriage
Từ vựng của tôi
Họ đã nộp giấy đăng ký kết hôn tại ủy ban nhân dân.
They submitted their marriage registration form at the ward office.

swap_horiz Từ liên quan "giấy đăng ký kết hôn" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "giấy đăng ký kết hôn" (1)

Họ đã nộp giấy đăng ký kết hôn tại ủy ban nhân dân.
They submitted their marriage registration form at the ward office.